béo ị
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quá béo, béo phì một cách nặng nề và kém thẩm mỹ: "Béo ị" mô tả trạng thái thừa cân quá mức, khiến cơ thể trở nên ì ạch, chậm chạp và thường gợi cảm giác khó coi. Từ này mang sắc thái tiêu cực, chê bai.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Con lợn nái nhà bác ấy trông béo ị quá. (Con lợn nái nhà bác ấy trông quá béo và nặng nề.)
- Ăn uống vô độ mà không vận động, chẳng mấy chốc anh ta sẽ béo ị ra. (Ăn uống vô độ mà không vận động, chẳng mấy chốc anh ta sẽ trở nên béo phì nặng nề.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng với sắc thái chê bai, mỉa mai: Từ này thường được dùng để chê bai ngoại hình một cách không lịch sự, nhấn mạnh vào sự nặng nề, ì ạch.
- Cứ ngồi ì một chỗ xem TV, rồi thành ra béo ị như hộp sữa thì khổ. (Cứ ngồi ì một chỗ xem TV, rồi trở nên béo ú, nặng nề thì khổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Béo phì (tính từ): Chỉ tình trạng thừa cân do tích tụ mỡ quá mức, là một thuật ngữ y học hoặc mang tính trang trọng hơn.
- Béo ú (tính từ): Cũng chỉ sự béo, nhưng có thể mang sắc thái ít tiêu cực hơn, đôi khi dùng cho trẻ con hoặc vật nuôi một cách đáng yêu.
- Mập ị (tính từ): Có nghĩa tương tự "béo ị", cùng mang sắc thái tiêu cực.
- Nặng nề (tính từ): Có thể dùng để mô tả cả dáng vẻ bên ngoài lẫn cảm giác, tâm trạng.
Từ đồng nghĩa
- Béo núc: Rất béo, béo tròn (thường dùng với sắc thái chê).
- Béo sụ: Béo đến mức như sụ xuống, rất nặng nề.
- Phì nộn: Béo tốt quá mức (từ Hán Việt, mang tính văn chương hơn).
Từ trái nghĩa
- Gầy gò: Gầy đến mức trông không khỏe mạnh.
- Mảnh khảnh: Người nhỏ nhắn, thanh mảnh.
- Cò hương: Rất gầy (thường dùng với ý chê).
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: "Béo ị" là một từ mang tính khẩu ngữ, có sắc thái tiêu cực rõ rệt. Cần thận trọng khi sử dụng để miêu tả người khác vì có thể bị coi là thô lỗ, thiếu tế nhị.
- Ngữ cảnh: Thích hợp trong văn nói thân mật, hoặc khi miêu tả động vật, đôi khi dùng để tự trào về bản thân. Không phù hợp cho văn bản trang trọng hoặc khi cần sự lịch sự.